autodétermination

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
autodétermination
/ɔ.tɔ.de.tɛʁ.mi.na.sjɔ̃/
autodétermination
/ɔ.tɔ.de.tɛʁ.mi.na.sjɔ̃/

autodétermination gc /ɔ.tɔ.de.tɛʁ.mi.na.sjɔ̃/

  1. Sự tự quyết.
    Droit à l’autodétermination — quyền tự quyết

Tham khảo[sửa]