Bước tới nội dung

automatic document feeder tray

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk ˈdɑː.kjə.mənt ˈfi.dɜː ˈtreɪ/

Danh từ

automatic document feeder tray /ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk ˈdɑː.kjə.mənt ˈfi.dɜː ˈtreɪ/

  1. (Tech) Khay cấp giấy tự động.

Tham khảo