Bước tới nội dung

automatic noise limiter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk ˈnɔɪz ˈlɪ.mə.tɜː/

Danh từ

automatic noise limiter /ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk ˈnɔɪz ˈlɪ.mə.tɜː/

  1. (Tech) Bộ hạn chế nhiễu tự động.

Tham khảo