Bước tới nội dung

automatic record changer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk rɪ.ˈkɔrd ˈtʃeɪnd.ʒɜː/

Danh từ

automatic record changer /ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk rɪ.ˈkɔrd ˈtʃeɪnd.ʒɜː/

  1. (Tech) Bộ thay đĩa tự động (máy quay đĩa).

Tham khảo