Bước tới nội dung

automatic recovery program

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk rɪ.ˈkə.və.ri ˈproʊ.ˌɡræm/

Danh từ

automatic recovery program /ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk rɪ.ˈkə.və.ri ˈproʊ.ˌɡræm/

  1. (Tech) Chương trình khôi phục tự động.

Tham khảo