Bước tới nội dung

available execution time

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈveɪ.lə.bəl ˌɛk.sɪ.ˈkjuː.ʃən ˈtɑɪm/

Danh từ

available execution time /ə.ˈveɪ.lə.bəl ˌɛk.sɪ.ˈkjuː.ʃən ˈtɑɪm/

  1. (Tech) Thời gian hành xử được.

Tham khảo