Bước tới nội dung

available machine time

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈveɪ.lə.bəl mə.ˈʃin ˈtɑɪm/

Danh từ

available machine time /ə.ˈveɪ.lə.bəl mə.ˈʃin ˈtɑɪm/

  1. (Tech) Thời gian dùng được máy.

Tham khảo