Bước tới nội dung

avalanche multiplication

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæ.və.ˌlæntʃ ˌməl.tə.plə.ˈkeɪ.ʃən/

Danh từ

avalanche multiplication /ˈæ.və.ˌlæntʃ ˌməl.tə.plə.ˈkeɪ.ʃən/

  1. (Tech) Nhân thác.

Tham khảo