Bước tới nội dung

avanse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít avanse avansen
Số nhiều avanser avansene

avanse

  1. Tiền lời.
    Butikken tok 30 prosent avanse på kåpene.

Tham khảo