Bước tới nội dung

average life

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæ.və.rɪdʒ ˈlɑɪf/

Danh từ

average life /ˈæ.və.rɪdʒ ˈlɑɪf/

  1. (Tech) Đời sống trung bình.

Tham khảo