Bước tới nội dung

aviation service

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌeɪ.vi.ˈeɪ.ʃən ˈsɜː.vəs/

Danh từ

aviation service /ˌeɪ.vi.ˈeɪ.ʃən ˈsɜː.vəs/

  1. (Tech) Ngành hàng không.

Tham khảo