avslag
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | avslag | avslaget |
| Số nhiều | avslag | avslaga, avslagene |
avslag gđ
- Sự giảm giá, bớt giá.
- et avslag på 500 kroner
- avslag i/på prisen — Sự giảm bớt giá.
- Sự từ chối, khước từ.
- Jeg søkte permisjon, men fikk avslag.
Từ dẫn xuất
- (1) prisavslag: Sự giảm giá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avslag”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)