Bước tới nội dung

avvikling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít avvikling avviklinga, avviklingen
Số nhiều avviklinger avviklingene

avvikling gđc

  1. Sự đi đến, đem đến chỗ kết thúc, chấm dứt.
    avviklingen av forretningen
  2. Sự làm xong xuôi, hoàn thành. Sự thực hiện.
    avviklingen av de olympiske leker

Tham khảo