avvikling
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | avvikling | avviklinga, avviklingen |
| Số nhiều | avviklinger | avviklingene |
avvikling gđc
- Sự đi đến, đem đến chỗ kết thúc, chấm dứt.
- avviklingen av forretningen
- Sự làm xong xuôi, hoàn thành. Sự thực hiện.
- avviklingen av de olympiske leker
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avvikling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)