Bước tới nội dung

awaiting-repair time

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈweɪ.tiɳ.rɪ.ˈpɛr ˈtɑɪm/

Danh từ

awaiting-repair time /ə.ˈweɪ.tiɳ.rɪ.ˈpɛr ˈtɑɪm/

  1. (Tech) Thời gian chờ đợ sửa chữa.

Tham khảo