Bước tới nội dung

bá âm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɓaː˧˥ əm˧˧ɓa̰ː˩˧ əm˧˥ɓaː˧˥ əm˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɓaː˩˩ əm˧˥ɓa̰ː˩˧ əm˧˥˧

Danh từ

bá âm

  1. Cách gọi khác của studio
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)