Bước tới nội dung

bâtir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Ngoại động từ

bâtir ngoại động từ /ba.tiʁ/

  1. Xây dựng, kiến thiết.
    Bâtir une maison — xây dựng một ngôi nhà
    Bâtir sa fortune — xây dựng cơ nghiệp
  2. Khâu lược.
    bâtir sur sable — xây dựng trên cát (trên một nền móng không chắc)

Tham khảo