bâtir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.tiʁ/
Ngoại động từ
bâtir ngoại động từ /ba.tiʁ/
- Xây dựng, kiến thiết.
- Bâtir une maison — xây dựng một ngôi nhà
- Bâtir sa fortune — xây dựng cơ nghiệp
- Khâu lược.
- bâtir sur sable — xây dựng trên cát (trên một nền móng không chắc)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bâtir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)