Bước tới nội dung

bégum

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /be.ɡɔm/

Danh từ

Số ít Số nhiều
bégum
/be.ɡɔm/
bégum
/be.ɡɔm/

bégum gc /be.ɡɔm/

  1. Công chúa, bà hoàng (ấn Độ).

Tham khảo