bénédicité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /be.ne.di.si.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bénédicité /be.ne.di.si.te/ |
bénédicités /be.ne.di.si.te/ |
bénédicité gđ /be.ne.di.si.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bénédicité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)