Bước tới nội dung

bézoard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /be.zɔ.aʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
bézoard
/be.zɔ.aʁ/
bézoard
/be.zɔ.aʁ/

bézoard /be.zɔ.aʁ/

  1. (Thú y học) Cục báng sỏi, ngưu hoàng.

Tham khảo