bézoard
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /be.zɔ.aʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bézoard /be.zɔ.aʁ/ |
bézoard /be.zɔ.aʁ/ |
bézoard gđ /be.zɔ.aʁ/
- (Thú y học) Cục báng sỏi, ngưu hoàng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bézoard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)