Bước tới nội dung

bói người ra ma

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɓɔj˧˥ ŋɨə̤j˨˩ zaː˧˧ maː˧˧ɓɔ̰j˩˧ ŋɨəj˧˧ ʐaː˧˥ maː˧˥ɓɔj˧˥ ŋɨəj˨˩ ɹaː˧˧ maː˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɓɔj˩˩ ŋɨəj˧˧ ɹaː˧˥ maː˧˥ɓɔ̰j˩˧ ŋɨəj˧˧ ɹaː˧˥˧ maː˧˥˧

Tục ngữ

bói người ra ma

  1. Bói người ra ma quét nhà ra rác.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)