Bước tới nội dung

börü

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tatar Crưm

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Turk nguyên thủy *bȫrü.

Danh từ

[sửa]

börü

  1. Chó sói.
    Đồng nghĩa: qaşqır, qurt, qarşqır

Biến cách

[sửa]
Biến cách của börü
số ít số nhiều
danh cách börü börüler
sinh cách börüniñ börülerniñ
dữ cách börüge börülerge
đối cách börüni börülerni
định vị cách börüde börülerde
ly cách börüden börülerden

Đọc thêm

[sửa]

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman بوری (börü, chó sói),[1] từ tiếng Turk nguyên thủy *bȫrü.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /bøˈɾy/, [bø̞ˈɾʏ]
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Tách âm: bö‧rü

Danh từ

[sửa]

börü (đối cách xác định börüyü, số nhiều börüler) (không phổ biến)

  1. Chó sói.
    Đồng nghĩa: kurt

Biến cách

[sửa]
Biến cách của börü
Dạng sở hữu
danh cách
số ít số nhiều
ngôi 1 số ít börüm börülerim
ngôi 2 số ít börün börülerin
ngôi 3 số ít börüsü börüleri
ngôi 1 số nhiều börümüz börülerimiz
ngôi 2 số nhiều börünüz börüleriniz
ngôi 3 số nhiều börüleri börüleri
đối cách xác định
số ít số nhiều
ngôi 1 số ít börümü börülerimi
ngôi 2 số ít börünü börülerini
ngôi 3 số ít börüsünü börülerini
ngôi 1 số nhiều börümüzü börülerimizi
ngôi 2 số nhiều börünüzü börülerinizi
ngôi 3 số nhiều börülerini börülerini
dữ cách
số ít số nhiều
ngôi 1 số ít börüme börülerime
ngôi 2 số ít börüne börülerine
ngôi 3 số ít börüsüne börülerine
ngôi 1 số nhiều börümüze börülerimize
ngôi 2 số nhiều börünüze börülerinize
ngôi 3 số nhiều börülerine börülerine
định vị cách
số ít số nhiều
ngôi 1 số ít börümde börülerimde
ngôi 2 số ít böründe börülerinde
ngôi 3 số ít börüsünde börülerinde
ngôi 1 số nhiều börümüzde börülerimizde
ngôi 2 số nhiều börünüzde börülerinizde
ngôi 3 số nhiều börülerinde börülerinde
ly cách
số ít số nhiều
ngôi 1 số ít börümden börülerimden
ngôi 2 số ít böründen börülerinden
ngôi 3 số ít börüsünden börülerinden
ngôi 1 số nhiều börümüzden börülerimizden
ngôi 2 số nhiều börünüzden börülerinizden
ngôi 3 số nhiều börülerinden börülerinden
sinh cách
số ít số nhiều
ngôi 1 số ít börümün börülerimin
ngôi 2 số ít börünün börülerinin
ngôi 3 số ít börüsünün börülerinin
ngôi 1 số nhiều börümüzün börülerimizin
ngôi 2 số nhiều börünüzün börülerinizin
ngôi 3 số nhiều börülerinin börülerinin

Tham khảo

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • börü”, trong Từ điển tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Türk Dil Kurumu