bølge
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bølge | bølga, bølgen |
| Số nhiều | bølger | bølgene |
bølge gđc
- Sóng, làn sóng, luồng sóng.
- Bølgene veltet inn over båten.
- å ha bølger i håret — Tóc có gợn sóng, tóc dợn.
Từ dẫn xuất
- (1) stemningsbølge: Làn sóng dư luận.
- (1) varmebølge: Luồng gió nóng.
- (1) radiobølge: Làn sóng vô tuyến.
- (1) bølgeblikk gđ: Tấm tôn.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bølge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)