back out
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbæk ˈɑʊt/
Danh từ
back out /ˈbæk ˈɑʊt/
- (Tech) Hoàn nguyên; thao tác ngược; thủ tiêu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “back out”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)