backhandedly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbæk.ˌhæn.dəd.li/
Phó từ
backhandedly /ˈbæk.ˌhæn.dəd.li/
- Xem backhanded
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “backhandedly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)