backhander

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

backhander /.dɜː/

  1. đánh trái, cái tát trái.
  2. đánh trộm; đánh bất ngờ.

Tham khảo[sửa]