backstabber
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]backstabber (số nhiều backstabbers)
- Một kẻ phản bội hoặc một tên mang đạo đức giả, chẳng hạn như một người bạn có vẻ ngoài đáng tin cậy nhưng thực chất luôn ngấm ngầm phản bội đằng sau lưng.
- Đồng nghĩa: snake in the grass
- Trái nghĩa: backstabbee
- Từ có nghĩa hẹp hơn: smiling assassin