Bước tới nội dung

backstabber

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ back + stabber.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈbækˌstæbɚ/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)

Danh từ

[sửa]

backstabber (số nhiều backstabbers)

  1. Một kẻ phản bội hoặc một tên mang đạo đức giả, chẳng hạn như một người bạn có vẻ ngoài đáng tin cậy nhưng thực chất luôn ngấm ngầm phản bội đằng sau lưng.
    Đồng nghĩa: snake in the grass
    Trái nghĩa: backstabbee
    Từ có nghĩa hẹp hơn: smiling assassin

Từ liên hệ

[sửa]