Bước tới nội dung

backward search

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbæk.wɜːd ˈsɜːtʃ/

Danh từ

backward search /ˈbæk.wɜːd ˈsɜːtʃ/

  1. (Tech) Tìm ngược.

Tham khảo