Bước tới nội dung

bad packet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbæd ˈpæ.kət/

Danh từ

bad packet /ˈbæd ˈpæ.kət/

  1. (Tech) Gói .

Tham khảo