Bước tới nội dung

bailey

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbeɪ.li/
Hoa Kỳ

Danh từ

bailey /ˈbeɪ.li/

  1. Tường ngoài (lâu đài).
  2. Sân trong (lâu đài).

Thành ngữ

Tham khảo