Bước tới nội dung

baku

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Creole Nghi Lan

[sửa]

Từ nguyên 1

[sửa]

Từ tiếng Nhật タバコ (tabako).

Danh từ

[sửa]

baku

  1. thuốc lá.

Từ nguyên 2

[sửa]

Từ tiếng Nhật バック (bakku).

Danh từ

[sửa]

baku

  1. Phần phía sau.

Tham khảo

[sửa]
  • Chien Yuehchen (2015) “The lexical system of Yilan Creole”, trong New Advances in Formosan Linguistics, tr. 513-532