balancé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.lɑ̃.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | balancé /ba.lɑ̃.se/ |
balancés /ba.lɑ̃.se/ |
| Giống cái | balancée /ba.lɑ̃.se/ |
balancées /ba.lɑ̃.se/ |
balancé /ba.lɑ̃.se/
- Cân đối.
- Une phrase balancée — câu văn cân đối
- bien balancé — (thông tục) có thân hình cân đối (người)
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| balancé /ba.lɑ̃.se/ |
balancés /ba.lɑ̃.se/ |
balancé gđ /ba.lɑ̃.se/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “balancé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)