balance beam

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Một nữ vận động viên thể dục dụng cụ trên cầu thăng bằng

Danh từ[sửa]

balance beam (số nhiều balance beams)

  1. Đòn cân.
  2. (Thể thao) Cầu thăng bằng, đòn cân bằng, đòn cân (trong thể dục dụng cụ).

Tham khảo[sửa]