Bước tới nội dung

balance control

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbæ.lənts kən.ˈtroʊl/

Danh từ

balance control /ˈbæ.lənts kən.ˈtroʊl/

  1. (Tech) Điều chỉnh cân bằng.

Tham khảo