Bước tới nội dung

balcone

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ý

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ Medieval Latin balcōnem. So sánh Old Italian balco (giàn giáo).

Cách phát âm

[sửa]
Mục từ này cần một đoạn ghi âm phát âm bằng âm thanh. Nếu bạn là người bản xứ và có micrô, vui lòng ghi âm lại mục từ này. Bản ghi phát âm bằng âm thanh sẽ xuất hiện ở đây khi chúng sẵn sàng.

Danh từ

[sửa]

balcone  (số nhiều balconi)

  1. (architecture) Ban công.
    Đồng nghĩa: terrazza, terrazzo

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Catalan: balcó
  • Tiếng Anh: balcony
  • Tiếng Pháp: balcon (xem thêm các hậu duệ tại trang này)
  • Tiếng Ả Rập Hijazi: بلكونة (balakōna)
  • Tiếng Hungary: balkon
  • Tiếng Ba Lan: balkon
  • Tiếng Bồ Đào Nha: balcão
  • Tiếng Nga: балкон (balkon)
  • Tiếng Tây Ban Nha: balcón
  • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: balkon
  • ? Tiếng Veneto: balcon