balky

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

balky /ˈbɔ.ki/

  1. Bướng bỉnh (động vật).

Tham khảo[sửa]