ballyhoo

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈbæ.li.ˌhuː]

Danh từ[sửa]

ballyhoo /ˈbæ.li.ˌhuː/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Sự quảng cáo rùm beng; sự làm rùm beng.

Tham khảo[sửa]