balsamic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

balsamic /bɔl.ˈsæ.mɪk/

  1. chất nhựa thơm.
  2. Thơm, thơm ngát.
  3. An ủi.
  4. Làm dịu.

Tham khảo[sửa]