Bước tới nội dung

bamboula

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bɑ̃.bu.la/

Danh từ

Số ít Số nhiều
bamboula
/bɑ̃.bu.la/
bamboula
/bɑ̃.bu.la/

bamboula gc /bɑ̃.bu.la/

  1. Điệu nhảy bambula (của người châu Phi).
    faire la bamboula — (thông tục) ăn chơi trác táng

Danh từ

Số ít Số nhiều
bamboula
/bɑ̃.bu.la/
bamboula
/bɑ̃.bu.la/

bamboula /bɑ̃.bu.la/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Trống bambula (của người châu Phi).

Tham khảo