banán
Giao diện
Tiếng Hungary
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Pháp banane, từ tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Bồ Đào Nha banana, từ tiếng Wolof banaana.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]banán (số nhiều banánok)
- Quả chuối.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | banán | banánok |
| acc. | banánt | banánokat |
| dat. | banánnak | banánoknak |
| ins. | banánnal | banánokkal |
| cfi. | banánért | banánokért |
| tra. | banánná | banánokká |
| ter. | banánig | banánokig |
| esf. | banánként | banánokként |
| esm. | — | — |
| ine. | banánban | banánokban |
| spe. | banánon | banánokon |
| ade. | banánnál | banánoknál |
| ill. | banánba | banánokba |
| sbl | banánra | banánokra |
| all. | banánhoz | banánokhoz |
| ela. | banánból | banánokból |
| del. | banánról | banánokról |
| abl. | banántól | banánoktól |
| sở hữu - số ít không có tính thuộc ngữ |
banáné | banánoké |
| sở hữu - số nhiều không có tính thuộc ngữ |
banánéi | banánokéi |
| chủ sở hữu | 1 người sở hữu |
nhiều người sở hữu |
|---|---|---|
| ngôi 1 số ít |
banánom | banánjaim |
| ngôi 2 số ít |
banánod | banánjaid |
| ngôi 3 số ít |
banánja | banánjai |
| ngôi 1 số nhiều |
banánunk | banánjaink |
| ngôi 2 số nhiều |
banánotok | banánjaitok |
| ngôi 3 số nhiều |
banánjuk | banánjaik |
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- banán . Bárczi, Géza và László Országh. A magyar nyelv értelmező szótára (Từ điển giải thích tiếng Hungary, viết tắt: ÉrtSz.). Budapest: Akadémiai Kiadó, 1959–1962. Ấn bản 5, 1992: →ISBN
- banán in Nóra Ittzés (biên tập viên), A magyar nyelv nagyszótára (Nszt.), Budapest: Akadémiai Kiadó
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Pháp banane, từ tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Bồ Đào Nha banana, từ tiếng Wolof banaana.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]banán gđ vs (giảm nhẹ banánek)
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- banán, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- banán, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “banán”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Tiếng Slovak
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Pháp banane, từ tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Bồ Đào Nha banana, từ tiếng Wolof banaana.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]banán gđ vs (sinh cách số ít banána, banánu, danh cách số nhiều banány, sinh cách số nhiều banánov, biến cách trọng âm của dub)
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “banán”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Hungary
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Hungary
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Hungary
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bồ Đào Nha tiếng Hungary
- Từ dẫn xuất từ tiếng Wolof tiếng Hungary
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hungary
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hungary
- Vần:Tiếng Hungary/aːn
- Vần:Tiếng Hungary/aːn/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Hungary
- Danh từ tiếng Hungary
- hu:Trái cây
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bồ Đào Nha tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Wolof tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống đực tiếng Séc
- Danh từ vô sinh tiếng Séc
- Từ lóng tiếng Séc
- cs:Thể thao
- giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- cứng giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- cs:Trái cây
- cs:Bộ Gừng
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Slovak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Slovak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Slovak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bồ Đào Nha tiếng Slovak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Wolof tiếng Slovak
- Từ 2 âm tiết tiếng Slovak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovak
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Slovak
- Mục từ tiếng Slovak
- Danh từ tiếng Slovak
- Danh từ giống đực tiếng Slovak
- Danh từ vô sinh tiếng Slovak
- Mục từ có biến cách loại dub tiếng Slovak
- sk:Bộ Gừng

