Bước tới nội dung

band switch

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbænd ˈswɪtʃ/

Danh từ

band switch /ˈbænd ˈswɪtʃ/

  1. (Tech) Cái chuyển băng.

Tham khảo