banger

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

banger /ˈbæŋ.ɜː/

  1. Xúc xích.
  2. Loại pháo nổ to.
  3. Ôtô kêu ầm ự.

Tham khảo[sửa]