Bước tới nội dung

bank processing unit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbæŋk ˈprɑː.ˌsɛ.siɳ ˈjuː.nət/

Danh từ

bank processing unit /ˈbæŋk ˈprɑː.ˌsɛ.siɳ ˈjuː.nət/

  1. (Tech) Bộ xử lý dãy.

Tham khảo