bann
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bann | bannet |
| Số nhiều | bann, banner | banna, bannene |
bann gđ
- (Tôn) Sự trục xuất, khai trừ khỏi giáo hội.
- å lyse noen i bann — (Tôn) Trục xuất, khai trừ ai khỏi giáo hội.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bann”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)