barbacane
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /baʁ.ba.kan/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| barbacane /baʁ.ba.kan/ |
barbacanes /baʁ.ba.kan/ |
barbacane gc /baʁ.ba.kan/
- Lỗ thoát nước (ở chân tường).
- (Sử học) Lỗ châu mai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “barbacane”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)