barbouilleur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /baʁ.bu.jœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | barbouilleur /baʁ.bu.jœʁ/ |
barbouilleurs /baʁ.bu.jœʁ/ |
| Giống cái | barbouilleur /baʁ.bu.jœʁ/ |
barbouilleurs /baʁ.bu.jœʁ/ |
barbouilleur /baʁ.bu.jœʁ/
- barbouilleur de papier — nhà văn dở
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “barbouilleur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)