Bước tới nội dung

bare cable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɛr ˈkeɪ.bəl/

Danh từ

bare cable /ˈbɛr ˈkeɪ.bəl/

  1. (Tech) Cáp trần.

Tham khảo