Bước tới nội dung

bare conductor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɛr kən.ˈdək.tɜː/

Danh từ

bare conductor /ˈbɛr kən.ˈdək.tɜː/

  1. (Tech) Dây dẫn trần.

Tham khảo