Bước tới nội dung

bargaining unit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈjuː.nət/

Danh từ

bargaining unit / ˈjuː.nət/

  1. ((econ)) Đơn vị thương lượng; đơn vị mặc cả.

Tham khảo