bariolé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.ʁjɔ.le/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bariolé /ba.ʁjɔ.le/ |
bariolés /ba.ʁjɔ.le/ |
| Giống cái | bariolée /ba.ʁjɔ.le/ |
bariolées /ba.ʁjɔ.le/ |
bariolé /ba.ʁjɔ.le/
Trái nghĩa
- Neutre, uni
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bariolé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)