Bước tới nội dung

barracker

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɛr.ə.kɜː/

Danh từ

barracker /ˈbɛr.ə.kɜː/

  1. Xem barrack

Tham khảo